Pipeline Sizing & Mechanics
ASME B31.8 / B31.3 & Colebrook-White High Precision
CƠ KHÍ & AN TOÀN
THỦY LỰC TỐI ƯU
Thông số thiết kế ống
Tiêu chuẩn thiết kế
ASME B31.8 (Gas Transmission)
ASME B31.3 (Process Piping)
Kích thước ống (NPS)
NPS 1/8 (OD: 10.3 mm)
NPS 1/4 (OD: 13.7 mm)
NPS 3/8 (OD: 17.1 mm)
NPS 1/2 (OD: 21.3 mm)
NPS 3/4 (OD: 26.7 mm)
NPS 1 (OD: 33.4 mm)
NPS 1-1/4 (OD: 42.2 mm)
NPS 1-1/2 (OD: 48.3 mm)
NPS 2 (OD: 60.3 mm)
NPS 2-1/2 (OD: 73 mm)
NPS 3 (OD: 88.9 mm)
NPS 3-1/2 (OD: 101.6 mm)
NPS 4 (OD: 114.3 mm)
NPS 5 (OD: 141.3 mm)
NPS 6 (OD: 168.3 mm)
NPS 8 (OD: 219.1 mm)
NPS 10 (OD: 273 mm)
NPS 12 (OD: 323.8 mm)
NPS 14 (OD: 355.6 mm)
NPS 16 (OD: 406.4 mm)
NPS 18 (OD: 457 mm)
NPS 20 (OD: 508 mm)
NPS 22 (OD: 559 mm)
NPS 24 (OD: 610 mm)
NPS 26 (OD: 660 mm)
NPS 28 (OD: 711 mm)
NPS 30 (OD: 762 mm)
NPS 32 (OD: 813 mm)
NPS 34 (OD: 864 mm)
NPS 36 (OD: 914 mm)
NPS 38 (OD: 965 mm)
NPS 40 (OD: 1016 mm)
NPS 42 (OD: 1067 mm)
NPS 44 (OD: 1118 mm)
NPS 46 (OD: 1168 mm)
NPS 48 (OD: 1219 mm)
Schedule (WT)
Áp suất thiết kế
bar g
Nhiệt độ thiết kế
°C
Vật liệu
API 5L X52 (SMYS 360 MPa)
API 5L X60 (SMYS 415 MPa)
ASTM A106 Gr.B (SMYS 241 MPa)
Dung sai ăn mòn (CA)
mm
Location Class
Class 1 Div 2 (F = 0.72)
Class 2 (F = 0.60)
Class 3 (F = 0.50)
Class 4 (F = 0.40)
Lưu lượng (Kiểm tra vận tốc)
Sm³/h
Thông số tối ưu hóa
Lưu lượng thiết kế (Q)
Sm³/h
Áp suất đầu vào
bar g
Nhiệt độ
°C
KIỂM TRA CƠ KHÍ & AN TOÀN
Báo cáo kết quả tính toán
PHƯƠNG PHÁP TÍNH TOÁN (METHODOLOGY)