ISO 6976 & GPA 2145
Tính toán nhiệt trị & tính chất khí theo tiêu chuẩn quốc tế chuyên dụng
⚡ Standards Parity 1:1

Cấu hình tính toán

Tiêu chuẩn
Nhiệt độ & Phân tử lượng

Phương pháp & Tail

Phân tích & Khác

Thành phần khí chuẩn

Standards Synchronized

Thông số chung

Phân tử lượng (Mw)
-kg/kmol
Hệ số nén Z factor
-
Hệ số nén Khí khô
-

Giá trị lý tưởng

Mật độ chuẩn
-kg/Sm³
Tỷ trọng (d)
-
Nhiệt trị Cao (H_s)
-MJ/Sm³
Nhiệt trị Thấp (H_i)
-MJ/Sm³
Nhiệt trị Khối lượng (H_s)
-MJ/kg
Nhiệt trị Molar (H_s)
-kJ/mol
Nhiệt trị Molar Thấp (H_i)
-kJ/mol
Chỉ số Wobbe Cao (W_s)
-MJ/Sm³

Giá trị thực tế

Mật độ thực
-kg/Sm³
Tỷ trọng thực (D)
-
Nhiệt trị Cao (H_s)
-MJ/Sm³
Nhiệt trị Thấp (H_i)
-MJ/Sm³
Nhiệt trị Khối lượng (H_s)
-MJ/kg
Nhiệt trị Molar (H_s)
-kJ/mol
Nhiệt trị Molar Thấp (H_i)
-kJ/mol
Chỉ số Wobbe Cao (W_s)
-MJ/Sm³