Thông số đường ống
| NPS | - |
| OD (Outside Diameter) | - |
| Wall Thickness (WT) | - |
| ID (Inside Diameter) | - |
| Flow Area (A) | - |
| Weight | - |
| Max Pressure | - |
| Category | - |
mm
m
Điều kiện dòng chảy
Phương pháp tính toán
Peng-Robinson
±0.5-1% | NhanhAGA8-2017
±0.1% | ISO 20765Tự động
Tối ưu theo LThủ công
Tùy chỉnh Tùy chỉnh thành phần khí (21 components)
HYDROCARBONS
INORGANIC / OTHERS
Phương pháp & Công thức tính toán
Darcy-Weisbach Equation:
ΔP = f × (L/D) × (ρ × v²/2)
f — Hệ số ma sát (Colebrook-White, 40 iterations)
L — Chiều dài đường ống (m)
D — Đường kính trong ID (m)
ρ — Khối lượng riêng khí (kg/m³)
v — Vận tốc dòng chảy (m/s)
L — Chiều dài đường ống (m)
D — Đường kính trong ID (m)
ρ — Khối lượng riêng khí (kg/m³)
v — Vận tốc dòng chảy (m/s)
Mô hình sụt áp được giải bằng phương phápRK4/RK45 cho dòng nén được (Compressible flow), có xét đến biến đổi mật độ và nhiệt độ dọc theo đường ống.
KẾT QUẢ TÍNH TOÁN
Nhập thông số và nhấn "TÍNH ÁP SUẤT SỤT"